Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preannouncer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đưa ra lời thông báo trước
danh từ
One who makes a preannouncement.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preannouncer
Dạng gốc
(base form)
preannouncer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
preannounce
+
-er
AI
1
Người đưa ra lời thông báo trước
1
Người đưa ra lời thông báo trước
1
Người đưa ra lời thông báo trước