Dịch

pre-packaged bankruptcy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nộp đơn xin phá sản bằng cách nộp cho tòa án một kế hoạch gần như hoàn chỉnh được thiết kế để tránh thời gian tổ chức lại và cơ cấu lại nợ kéo dài do tòa án hướng dẫndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A filing for bankruptcy by submitting to the court a virtually complete plan designed to avoid a protracted court-guided period of reorganization and debt restructuring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pre-packaged bankruptcyDạng gốc (base form)
  2. pre-packaged bankruptciesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI