Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pre-Platonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước thời Platon
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prior to the time of Plato
AI
1
Trước thời Platon
1
Trước thời Platon
1
Trước thời Platon