praxeology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu về hành động hoặc hành vi của con ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of human action or conduct.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- praxeologyDạng gốc (base form)
- praxeologiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc praxeologyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổπρᾶξιςprâxis