pratyekabuddha
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đạt được giác ngộ một mình, không có thầy hay người hướng dẫndanh từOne who achieves enlightenment alone, without a teacher or guide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pratyekabuddhaDạng gốc (base form)
- pratyekabuddhasSố nhiều (plural)