Dịch

pratyekabuddha

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đạt được giác ngộ một mình, không có thầy hay người hướng dẫndanh từOne who achieves enlightenment alone, without a teacher or guide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pratyekabuddhaDạng gốc (base form)
  2. pratyekabuddhasSố nhiều (plural)

AI