Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prating
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nói huyên thiên
danh từ
foolish chatter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prating
Dạng gốc
(base form)
prating
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
prating
prating
ly
Xem prate
trạng từ
Ví dụ
a
tale
will
pay
no
stipend
.
These
fifty
winters
have
I
borne
this
staff
,
And
will
not
lose
my
porridge
for
my
prating
.
AI
1
Nói huyên thiên
1
Nói huyên thiên
1
Nói huyên thiên