Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pranceful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đang chồm lên
tính từ
Prancing.
Ví dụ
Don't
you
envy
our
pranceful
bands
?
AI
1
Đang chồm lên
1
Đang chồm lên
1
Đang chồm lên