Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
praepostor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trường lớp (ở trường học Anh)
danh từ
a prefect in some public schools
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
praepostor
Dạng gốc
(base form)
praepostor
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
praepostor
praepostor
ial
Liên quan đến một pháp quan
tính từ
AI
1
Trường lớp (ở trường học Anh)
1
Trường lớp (ở trường học Anh)
1
Trường lớp (ở trường học Anh)