Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ppts
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của percentage points
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Abbreviation of percentage points.
AI
1
Viết tắt của percentage points
1
Viết tắt của percentage points
1
Viết tắt của percentage points