Dịch

ppl

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của peopledanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Abbreviation of people.
  2. Viết tắt của parts per litredanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Initialism of parts per litre.
  3. Viết tắt của participledanh từAbbreviation of participle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pplDạng gốc (base form)
  2. pplsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ppl.danh từViết tắt của participle
ppl. a.danh từViết tắt của participial adjective
ppl. adj.danh từViết tắt của participial adjective

Ví dụ

  • .. .. ... 3 ... 8-)Đây là bài đăng về thư tín liên mạng như tôi đã hứa.. Có một lượng thư KHỔNG LỒ gửi về phản hồi bài đăng đầu tiên.. mọi người thực sự rất quan tâm đến việc này... Tôi mất 3 ngày mới phân loại hết đống thư... 8-)
  • , ( ).Tôi có mấy cái bát tô này, chúng vừa bền vừa đẹp (lúc nào mọi người cũng hỏi tôi mua ở đâu).

AI