Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
powderizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc máy tạo bột
danh từ
A machine that powderizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
powderizer
Dạng gốc
(base form)
powderizer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc máy tạo bột
1
Chiếc máy tạo bột
1
Chiếc máy tạo bột