Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
powderization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình hoặc kết quả của quá trình tạo bột
danh từ
The process, or the result of powderizing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
powderization
Dạng gốc
(base form)
powderization
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
powderize
+
-ation
AI
1
Quá trình hoặc kết quả của quá trình tạo bột
1
Quá trình hoặc kết quả của quá trình tạo bột
1
Quá trình hoặc kết quả của quá trình tạo bột