powder keg
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Thùng thuốc súngdanh từA barrel containing gunpowder.
- Tình huống bùng nổ hoặc không ổn địnhdanh từAn explosive or otherwise volatile situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- powder kegDạng gốc (base form)
- powder kegsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ( )thùng thuốc súng của châu Âu (thuật ngữ mô tả tình trạng bất ổn của vùng Balkan trước Chiến tranh thế giới thứ nhất)
- ?Algeria có thực sự là một thùng thuốc súng khổng lồ sắp nổ không?
- .Cận Đông vẫn được gọi là một thùng thuốc súng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha