Dịch

powder keg

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thùng thuốc súngdanh từA barrel containing gunpowder.
  2. Tình huống bùng nổ hoặc không ổn địnhdanh từAn explosive or otherwise volatile situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. powder kegDạng gốc (base form)
  2. powder kegsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ( )thùng thuốc súng của châu Âu (thuật ngữ mô tả tình trạng bất ổn của vùng Balkan trước Chiến tranh thế giới thứ nhất)
  • ?Algeria có thực sự là một thùng thuốc súng khổng lồ sắp nổ không?
  • .Cận Đông vẫn được gọi là một thùng thuốc súng.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI