pourpointerie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quilting loại được sử dụng trong việc xây dựng các điểm đổdanh từkhông đếm được (uncountable)Quilting of the sort used in constructing pourpoints.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , : , ; , , […]
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháppourpointerie