Dịch

pourpointerie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quilting loại được sử dụng trong việc xây dựng các điểm đổdanh từkhông đếm được (uncountable)Quilting of the sort used in constructing pourpoints.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , : , ; , , […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháppourpointerie

AI