Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poulteress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ thợ chăn nuôi gia cầm
danh từ
A female poulterer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poulteress
Dạng gốc
(base form)
poulteress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
poulter
+
-ess
AI
1
Nữ thợ chăn nuôi gia cầm
1
Nữ thợ chăn nuôi gia cầm
1
Nữ thợ chăn nuôi gia cầm