Dịch

pother

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sự náo động, một cơn bão tốdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A commotion, a tempest.
  2. Tạo ra sự nhộn nhịp hoặc khuấy động; trở nên cầu kỳđộng từnội động từ (intransitive)To make a bustle or stir; to be fussy.
  3. Đánh đố hoặc bối rốiđộng từngoại động từ (transitive)To puzzle or perplex.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. potherNguyên thể (infinitive)
  2. pothersSố nhiều (plural)
  3. potheredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. potheringPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • làm rối lên; làm nhặng xị lên
  • , / , / .
  • .

AI