Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potentiodynamically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo phương pháp thế năng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a potentiodynamic manner
Nguồn gốc
(etymology)
potentio-
+
dynamically
AI
1
Theo phương pháp thế năng
1
Theo phương pháp thế năng
1
Theo phương pháp thế năng