Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
potential impact
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tác động tiềm năng, ảnh hưởng có thể
danh từ
possible effect or influence
Ví dụ
We
need
to
assess
the
potential
impact
of
the
policy
.
Chúng ta cần đánh giá tác động tiềm năng của chính sách.
AI
1
Tác động tiềm năng
1
Tác động tiềm năng
1
Tác động tiềm năng