Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
potassium citrate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Muối kali của axit xitric có công thức phân tử K₃C₆H₅O₇
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A potassium salt of citric acid with the molecular formula K₃C₆H₅O₇.
Ví dụ
Potassium
citrate
is
a
white
,
hygroscopic
crystalline
powder
.
It
is
odorless
with
a
saline
taste
.
AI
1
Muối kali của axit xitric có công thức phân tử K₃C₆H₅O₇
1
Muối kali của axit xitric có công thức phân tử K₃C₆H₅O₇
1
Muối kali của axit xitric có công thức phân tử K₃C₆H₅O₇