Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potassic-richterite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
A sodium-calcium amphibole mineral with the chemical formula {K}{CaNa}{Mg₅}Si₈O₂₂(OH)₂.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
A sodium-calcium amphibole mineral with the chemical formula {K}{CaNa}{Mg₅}Si₈O₂₂(OH)₂
1
A sodium-calcium amphibole mineral with the chemical formula {K}{CaNa}{Mg₅}Si₈O₂₂(OH)₂
1
A sodium-calcium amphibole mineral with the chemical formula {K}{CaNa}{Mg₅}Si₈O₂₂(OH)₂