Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potassic-hastingsite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất canxi amphibole có công thức hóa học KCa₂(Fe₂₊₄Fe₃₊)Al₂Si₆O₂₂)(OH)₂
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A calcium amphibole mineral with the chemical formula KCa₂(Fe₂₊₄Fe₃₊)Al₂Si₆O₂₂)(OH)₂.
AI
1
Khoáng chất canxi amphibole có công thức hóa học KCa₂(Fe₂₊₄Fe₃₊)Al₂Si₆O₂₂)(OH)₂
1
Khoáng chất canxi amphibole có công thức hóa học KCa₂(Fe₂₊₄Fe₃₊)Al₂Si₆O₂₂)(OH)₂
1
Khoáng chất canxi amphibole có công thức hóa học KCa₂(Fe₂₊₄Fe₃₊)Al₂Si₆O₂₂)(OH)₂