Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postremedial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau đó có biện pháp khắc phục
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Following remedial measures.
AI
1
Sau đó có biện pháp khắc phục
1
Sau đó có biện pháp khắc phục
1
Sau đó có biện pháp khắc phục