Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
post-thrash
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với groove metal
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of groove metal
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
groove metal
AI
1
Đồng nghĩa với groove metal
1
Đồng nghĩa với groove metal
1
Đồng nghĩa với groove metal