Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
post-crystallization
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau khi kết tinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
After a crystallization.
AI
1
Sau khi kết tinh
1
Sau khi kết tinh
1
Sau khi kết tinh