Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
positive pion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pi-plus
danh từ
Synonym of pi-plus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
positive pion
Dạng gốc
(base form)
positive pion
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pi-plus
AI
1
Đồng nghĩa với pi-plus
1
Đồng nghĩa với pi-plus
1
Đồng nghĩa với pi-plus