posek
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người quyết định; học giả pháp lý, người quyết định Halacha trong trường hợp các cơ quan chức năng trước đây không có kết luận thuyết phục hoặc không có tiền lệ halakhic nào tồn tạidanh từdecisor; legal scholar who decides the Halacha in cases where previous authorities are inconclusive or no halakhic precedent exists.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- posekDạng gốc (base form)
- poseksSố nhiều (plural)
- poskim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiפּוֹסֵקposék“arbiter”
Ví dụ
- , , .
- .... . . . :-)