Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
portamentoed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chơi với một portamento
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Played with a portamento.
Nguồn gốc
(etymology)
portamento
+
-ed
AI
1
Chơi với một portamento
1
Chơi với một portamento
1
Chơi với một portamento