Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pornocrat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ chế độ khiêu dâm
danh từ
A supporter of pornocracy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pornocrat
Dạng gốc
(base form)
pornocrat
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pornocrat
pornocrat
ic
Liên quan đến hoặc liên quan đến chế độ khiêu dâm
tính từ
AI
1
Người ủng hộ chế độ khiêu dâm
1
Người ủng hộ chế độ khiêu dâm
1
Người ủng hộ chế độ khiêu dâm