Dịch

poring

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một người lỗ chân lôngdanh từThe act of one who pores.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poringDạng gốc (base form)
  2. poringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1794, , […]

AI