Dịch

porcupine grass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miscanthus sinensis (cỏ bạc Trung Quốc, cỏ ngựa vằn)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Miscanthus sinensis (Chinese silver grass, zebra grass)
  2. Stipa spartea (nay là Hesperostipa spartea)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Stipa spartea (now Hesperostipa spartea)
  3. Loài triodiadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Triodia species

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. porcupine grassDạng gốc (base form)
  2. porcupine grassesSố nhiều (plural)

AI