Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
poptail
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại kem có cồn
danh từ
An alcoholic popsicle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poptail
Dạng gốc
(base form)
poptail
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
popsicle
+
cocktail
Ví dụ
Nothing
is
set
in
stone
–
you
can
use
virtually
any
freezable
hygienic
container
you
can
get
your
hands
on
to
make
a
poptail
.
Combining
classic
cocktails
with
the
fun
of
popsicles
,
poptails
are
the
latest
trend
to
take
foodies
by
storm
.
AI
1
Loại kem có cồn
1
Loại kem có cồn
1
Loại kem có cồn