Dịch

poppyseed

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạt của cây anh túc, được sử dụng làm hương liệu trong bánh mìdanh từThe seed of the poppy, used as a flavouring in bread.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poppyseedDạng gốc (base form)
  2. poppyseedsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

poppyseed oildanh từLoại dầu ăn được thu được từ hạt cây anh túc, đặc biệt là hạt cây thuốc phiện (Papaver somniferum)

Ví dụ

  • [] . , . , .

AI