poppyseed
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hạt của cây anh túc, được sử dụng làm hương liệu trong bánh mìdanh từThe seed of the poppy, used as a flavouring in bread.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poppyseedDạng gốc (base form)
- poppyseedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poppyseed oildanh từ | danh từ | Loại dầu ăn được thu được từ hạt cây anh túc, đặc biệt là hạt cây thuốc phiện (Papaver somniferum) |
Ví dụ
- [] . , . , .