Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
popply
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cuồn cuộn, xô giạt, nhấp nhô, gợn sóng (sóng, nước... )
tính từ
Choppy; bubbling; turbulent.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
popply
Dạng gốc
(base form)
poppl
ier
So sánh hơn
(comparative)
poppl
iest
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Cuồn cuộn
1
Cuồn cuộn
1
Cuồn cuộn