poplin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vải pôpơlindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fabric of many varieties, usually made of silk and worsted; used especially for women's dresses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poplinDạng gốc (base form)
- poplinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Irish poplindanh từ | danh từ | Loại vải có sợi dọc và sợi len chải kỹ, được sản xuất tại Ireland và thường được sử dụng làm cà vạt |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháppapeline
Ví dụ
- , Halston, 220 , , .