Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pop-punker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người biểu diễn hoặc người hâm mộ nhạc pop punk
danh từ
A performer or fan of pop punk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pop-punker
Dạng gốc
(base form)
pop-punker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người biểu diễn hoặc người hâm mộ nhạc pop punk
1
Người biểu diễn hoặc người hâm mộ nhạc pop punk
1
Người biểu diễn hoặc người hâm mộ nhạc pop punk