Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poor man's manure
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tuyết (được coi là phương tiện cung cấp nitơ trong không khí cho đất)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Snow (seen as a means of delivering airborne nitrogen to the soil).
AI
1
Tuyết (được coi là phương tiện cung cấp nitơ trong không khí cho đất)
1
Tuyết (được coi là phương tiện cung cấp nitơ trong không khí cho đất)
1
Tuyết (được coi là phương tiện cung cấp nitơ trong không khí cho đất)