Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poor man's cake
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Chiếc bánh trầm cảm
danh từ
A Depression cake.
AI
1
Chiếc bánh trầm cảm
1
Chiếc bánh trầm cảm
1
Chiếc bánh trầm cảm