Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poolout
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các biến thể tương tự của quảng cáo
danh từ
Any of several similar variants of a commercial.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poolout
Dạng gốc
(base form)
poolout
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các biến thể tương tự của quảng cáo
1
Các biến thể tương tự của quảng cáo
1
Các biến thể tương tự của quảng cáo