poody
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đột nhiên rơi vào tâm trạng cáu kỉnh hoặc ủ rũ; hờn dỗiđộng từTo suddenly fall into an irritable or sullen mood; to sulk.
- Sự bộc phát của sự hài hước hoặc hờn dỗidanh từAn outbreak of ill humor or sulking.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Walespwdu“to sulk, pout”