Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pongyi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tu sĩ Phật giáo
danh từ
A Buddhist monk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pongyi
Dạng gốc
(base form)
pongyi
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tu sĩ Phật giáo
1
Tu sĩ Phật giáo
1
Tu sĩ Phật giáo