Dịch

poncho liner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thiết bị dã chiến, được làm từ nylon bông có lớp lót bằng polyester, có thể được gắn vào một chiếc áo poncho tiêu chuẩn để cung cấp thêm độ ấm hoặc được sử dụng riêng làm chăn, túi ngủ hoặc vỏ bảo vệdanh từAn item of field equipment, made from quilted nylon with a polyester filling, that can be attached to a standard-issue poncho to provide additional warmth, or used alone as a blanket, sleeping bag or protective cover.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poncho linerDạng gốc (base form)
  2. poncho linersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI