Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pompier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đội viên cứu hỏa
danh từ
A pompier hook
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pompier
Dạng gốc
(base form)
pompier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
pompier
AI
1
Đội viên cứu hỏa
1
Đội viên cứu hỏa
1
Đội viên cứu hỏa