Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pommes Anna
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Món khoai tây cắt lát kiểu Pháp nấu trong bơ tan chảy
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A French dish of sliced layered potatoes cooked in melted butter.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Anna potatoes
AI
1
Món khoai tây cắt lát kiểu Pháp nấu trong bơ tan chảy
1
Món khoai tây cắt lát kiểu Pháp nấu trong bơ tan chảy
1
Món khoai tây cắt lát kiểu Pháp nấu trong bơ tan chảy