Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pommelion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cascabel
danh từ
Synonym of cascabel (“knob on a cannon”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pommelion
Dạng gốc
(base form)
pommelion
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cascabel
AI
1
Đồng nghĩa với cascabel
1
Đồng nghĩa với cascabel
1
Đồng nghĩa với cascabel