Dịch

pomarrosa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Malay appledanh từSynonym of Malay apple.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pomarrosaDạng gốc (base form)
  2. pomarrosasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhapomarrosa

AI