Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pomacentrine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các Pomacentrid thuộc phân họ Pomacentrinae
danh từ
Any pomacentrid of the subfamily Pomacentrinae
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pomacentrine
Dạng gốc
(base form)
pomacentrine
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các Pomacentrid thuộc phân họ Pomacentrinae
1
Các Pomacentrid thuộc phân họ Pomacentrinae
1
Các Pomacentrid thuộc phân họ Pomacentrinae