Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polythelia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tật nhiều vú
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of having a supernumerary nipple.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
polythelism
AI
1
Tật nhiều vú
1
Tật nhiều vú
1
Tật nhiều vú