Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polystelic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nhiều trung trụ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Exhibiting polystely; being a polystele.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
polystely
polystele
AI
1
Có nhiều trung trụ
1
Có nhiều trung trụ
1
Có nhiều trung trụ