Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyspermous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nhiều hạt, có nhiều tinh trùng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing many seeds
AI
1
Có nhiều hạt
1
Có nhiều hạt
1
Có nhiều hạt