Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polysomaty
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính đa thể bội
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of a cell having reduplicated chromatin in its nucleus
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
polysomatic
AI
1
Tính đa thể bội
1
Tính đa thể bội
1
Tính đa thể bội